sắc sảo
Lời khuyên sáng suốt của ông đã giúp chúng tôi tránh tắc đường bằng cách đi tắt qua khu phố yên tĩnh.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trí thông minh cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sắc sảo
Lời khuyên sáng suốt của ông đã giúp chúng tôi tránh tắc đường bằng cách đi tắt qua khu phố yên tĩnh.
khôn ngoan
Khả năng lãnh đạo khôn ngoan của anh ấy trong thời kỳ khủng hoảng đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng và tin tưởng của đồng nghiệp.
thông thạo
Kỹ năng đàm phán thông thạo của anh ấy đã giúp anh ấy đảm bảo một thỏa thuận sinh lợi cho công ty mình.
khôn ngoan
Sự khôn ngoan trong thao túng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ các bên liên quan chủ chốt và củng cố vị trí của mình.
khôn ngoan như Solomon
Trước một tình thế khó xử đầy thách thức, CEO đã đưa ra quyết định khôn ngoan cân bằng lợi ích của cổ đông và nhân viên.
sáng suốt
Con mắt sáng suốt của anh ấy trong việc nhận ra tài năng đã giúp xây dựng một đội ngũ đẳng cấp thế giới.
nhanh trí
Suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy đã giúp cô ấy đưa ra giải pháp cho vấn đề trước bất kỳ ai khác.
thông minh
Cách tiếp cận thông minh của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã mang lại cho anh ấy danh tiếng là một thiên tài giữa các đồng nghiệp.
não bộ
Các bài giảng của giáo sư được biết đến với nội dung não, đi sâu vào các lý thuyết phức tạp và thảo luận học thuật.
chậm hiểu
Sinh viên, mặc dù chăm chỉ, đôi khi có vẻ chậm hiểu trong việc nắm bắt sự tinh tế của các cuộc thảo luận triết học.
ngu ngốc
Nỗ lực ngớ ngẩn của cô ấy để khắc phục sự cố máy tính mà không có bất kỳ kiến thức nào về công nghệ chỉ làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
trống rỗng
Câu trả lời trống rỗng của cô ấy đối với câu hỏi phức tạp đã tiết lộ sự thiếu hiểu biết về chủ đề.
mờ
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã trình bày những lập luận mờ nhạt không giải quyết được các khía cạnh tinh tế của vấn đề.
đần độn
Cô ấy thấy phản ứng chậm hiểu của anh ấy trước lời xin lỗi chân thành của mình thật khó chịu và nản lòng.
thiếu hiểu biết
Câu trả lời thiếu hiểu biết của học sinh về các sự kiện lịch sử đã tiết lộ những lỗ hổng trong kiến thức của họ về chủ đề này.
vô nghĩa
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã trình bày một loạt các lập luận vô nghĩa không thuyết phục được khán giả.
ngu ngốc
Thực hiện một hành động ngu ngốc, anh ta đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào một dự án đầu cơ mà không có nghiên cứu thích hợp.
ngốc nghếch
Mặc dù được hướng dẫn rõ ràng, nhân viên mới có vẻ ngờ nghệch và không chắc chắn nên bắt đầu từ đâu.
đãng trí
Mặc cho khuynh hướng đãng trí của mình, bằng cách nào đó cô ấy vẫn có thể thực hiện những kỳ công sáng tạo ấn tượng.
nhìn xa trông rộng
Các nhà lãnh đạo nhìn xa trông rộng trong các công ty công nghệ dự đoán xu hướng thị trường và đầu tư vào đổi mới để dẫn đầu cuộc cạnh tranh.