tiếp thị trực tiếp
Các kỹ thuật tiếp thị trực tiếp, chẳng hạn như tiếp thị qua điện thoại, cho phép doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng và đo lường tác động ngay lập tức của nỗ lực của họ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tiếp thị cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiếp thị trực tiếp
Các kỹ thuật tiếp thị trực tiếp, chẳng hạn như tiếp thị qua điện thoại, cho phép doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng và đo lường tác động ngay lập tức của nỗ lực của họ.
bài thuyết trình thang máy
Bài elevator pitch của anh ấy đã phác thảo rõ ràng kỹ năng và kinh nghiệm, tạo ấn tượng mạnh với người quản lý tuyển dụng trong cuộc họp ngắn.
tiếp thị qua điện thoại
Nhiều người tiêu dùng thấy các cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại là xâm phạm, dẫn đến việc triển khai danh sách không gọi để giảm các cuộc gọi không mong muốn.
tiếp thị lan truyền
Các công ty thường dựa vào tiếp thị lan truyền để tạo sự chú ý xung quanh một sản phẩm mới, hy vọng rằng người dùng sẽ chia sẻ nội dung với mạng lưới của họ.
quảng cáo tìm kiếm
Những người tìm việc thường xuyên duyệt qua quảng cáo việc làm trên các bảng tin tuyển dụng trực tuyến để tìm kiếm cơ hội phù hợp với kỹ năng và trình độ của họ.
doanh nghiệp
Là một công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô, công ty không ngừng đổi mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.
bài quảng cáo
Trang web du lịch có một bài quảng cáo nổi bật về một khu nghỉ dưỡng sang trọng, được viết theo phong cách đánh giá du lịch cá nhân.
quảng cáo banner
Quảng cáo banner có đồ họa bắt mắt và nút kêu gọi hành động mời người dùng tìm hiểu thêm về sản phẩm.
mánh khóe
Món ăn mới của nhà hàng đi kèm với một mánh khóe trình bày độc đáo, trong đó thức ăn được phục vụ trên một vòng đu quay thu nhỏ.
thư rác
Tôi luôn kiểm tra thư mục spam để đảm bảo không có email quan trọng nào bị nhầm lẫn là thư rác.
chương trình quảng cáo
Truyền hình đêm khuya thường tràn ngập các chương trình quảng cáo quảng bá nhiều loại sản phẩm, từ thiết bị thể dục đến các phương pháp làm đẹp.
đặt sản phẩm
Trong chương trình truyền hình nổi tiếng, đặt sản phẩm rõ ràng khi các nhân vật thường xuyên sử dụng và nhắc đến một thương hiệu điện thoại thông minh cụ thể.
bán hàng đa cấp
Các cơ quan chức năng cảnh báo người tiêu dùng nên thận trọng với các chương trình bán hàng đa cấp, vì chúng thường bất hợp pháp và không bền vững.
chi nhánh
Là một chi nhánh của tổ chức từ thiện, trung tâm cộng đồng đã nhận được tài trợ và nguồn lực để hỗ trợ các chương trình của mình dành cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.
ngách
Bằng cách cung cấp phụ kiện xa xỉ cho thú cưng, thương hiệu đã tìm ra một niche trong thị trường thú cưng.
quảng cáo phân loại
Những người tìm việc đã quét qua mục quảng cáo để tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của họ.
Tổ chức Thương mại Thế giới
Các quốc gia tham gia vào các cuộc thảo luận đa phương tại Tổ chức Thương mại Thế giới để đàm phán các chính sách thương mại và giảm bớt rào cản.