pattern

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Hành vi xã hội

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành vi Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for Academic IELTS (8)
reticent
reticent
[Tính từ]

reluctant to speak to others, especially about one's thoughts and emotions

dè dặt, ít nói

dè dặt, ít nói

Ex: She remained reticent about her personal life during the meeting .

Cô ấy vẫn dè dặt về cuộc sống cá nhân của mình trong suốt cuộc họp.

reactive
reactive
[Tính từ]

acting in response to a situation rather than initiating or controlling it

phản ứng, bị động

phản ứng, bị động

Ex: Being reactive can leave a team vulnerable to unexpected challenges.

Phản ứng có thể khiến một đội dễ bị tổn thương trước những thách thức bất ngờ.

proactive
proactive
[Tính từ]

characterized by taking initiative to control or influence a situation rather than merely reacting to events

chủ động, tiên phong

chủ động, tiên phong

Ex: Proactive parents monitor their children 's online activity .

Những bậc cha mẹ chủ động giám sát hoạt động trực tuyến của con cái họ.

gregarious
gregarious
[Tính từ]

(of people) delighted by the company of others

hòa đồng, hướng ngoại

hòa đồng, hướng ngoại

Ex: Even in a large crowd , her gregarious nature shines through , as she effortlessly engages with everyone around her .

Ngay cả trong một đám đông lớn, bản chất hòa đồng của cô ấy vẫn tỏa sáng, khi cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người xung quanh.

ungracious
ungracious
[Tính từ]

lacking in politeness, courtesy, or good manners

khiếm nhã, thô lỗ

khiếm nhã, thô lỗ

Ex: Despite receiving thoughtful gifts , she offered only ungracious responses , showing a lack of gratitude .

Mặc dù nhận được những món quà chu đáo, cô ấy chỉ đưa ra những câu trả lời vô lễ, thể hiện sự thiếu biết ơn.

domineering
domineering
[Tính từ]

showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account

hống hách, độc đoán

hống hách, độc đoán

Ex: The domineering mother-in-law constantly interfered in her son 's marriage , causing tension and resentment between the couple .

Người mẹ chồng độc đoán liên tục can thiệp vào cuộc hôn nhân của con trai, gây ra căng thẳng và oán giận giữa đôi vợ chồng.

forthright
forthright
[Tính từ]

(of a person) straightforward in expressing thoughts or opinions

thẳng thắn, trực tiếp

thẳng thắn, trực tiếp

Ex: His forthright manner can sometimes be blunt , but it 's always honest .

Cách thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể thô lỗ, nhưng luôn trung thực.

contentious
contentious
[Tính từ]

inclined to argue or provoke disagreement

hay tranh cãi,  gây bất đồng

hay tranh cãi, gây bất đồng

Ex: As a contentious debater , he enjoyed challenging opposing viewpoints in intellectual discussions .

Là một người tranh luận hay gây tranh cãi, anh ấy thích thách thức các quan điểm đối lập trong các cuộc thảo luận trí tuệ.

standoffish
standoffish
[Tính từ]

reserved, aloof, or distant in one's interactions with others, often conveying a sense of unfriendliness or coldness

xa cách, dè dặt

xa cách, dè dặt

Ex: She mistook his shyness for standoffishness, but he was simply uncomfortable in large social gatherings.

Cô ấy nhầm sự nhút nhát của anh ấy là xa cách, nhưng anh ấy chỉ đơn giản là không thoải mái trong các buổi tụ tập xã hội lớn.

backstabbing
backstabbing
[Tính từ]

being dishonest and betraying someone behind their back, without them knowing

phản bội, xảo quyệt

phản bội, xảo quyệt

Ex: The political landscape was rife with backstabbing as rival factions within the party sought to gain power.

Bối cảnh chính trị đầy rẫy đâm sau lưng khi các phe phái đối lập trong đảng tìm cách giành quyền lực.

indulgent
indulgent
[Tính từ]

having a positive attitude toward someone or something

khoan dung

khoan dung

Ex: The teacher was indulgent towards her students ' creativity , encouraging them to explore their ideas freely .

Giáo viên đã khoan dung với sự sáng tạo của học sinh, khuyến khích họ tự do khám phá ý tưởng của mình.

philanthropic
philanthropic
[Tính từ]

(of a person or organization) having a desire to promote the well-being of others, typically through charitable donations or actions

nhân đạo, từ thiện

nhân đạo, từ thiện

Ex: The philanthropic spirit of the community was evident in their support for local schools , hospitals , and environmental projects .

Tinh thần nhân ái của cộng đồng được thể hiện rõ qua sự ủng hộ của họ đối với các trường học địa phương, bệnh viện và dự án môi trường.

overindulgent
overindulgent
[Tính từ]

excessively allowing oneself or others to have more than is necessary

quá nuông chiều, quá dễ dãi

quá nuông chiều, quá dễ dãi

Ex: Overindulgent praise without constructive feedback may hinder personal and professional growth.

Lời khen quá nuông chiều mà không có phản hồi mang tính xây dựng có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek