Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Hình dạng

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hình dạng cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
hexagonal [Tính từ]
اجرا کردن

lục giác

Ex: The tabletop had a unique hexagonal design , adding a modern and geometric touch to the furniture .

Mặt bàn có một thiết kế lục giác độc đáo, thêm vào một nét hiện đại và hình học cho đồ nội thất.

convex [Tính từ]
اجرا کردن

lồi

Ex:

Nhà khoa học đã kiểm tra thấu kính lồi dưới kính hiển vi để nghiên cứu tính chất của nó.

concave [Tính từ]
اجرا کردن

lõm

Ex:

Hình dạng lõm của cái bát làm cho nó lý tưởng để đựng súp hoặc ngũ cốc.

trapezoidal [Tính từ]
اجرا کردن

hình thang

Ex: The graphic designer incorporated trapezoidal shapes into the logo , giving it a contemporary and dynamic look .

Nhà thiết kế đồ họa đã kết hợp các hình hình thang vào logo, mang lại cho nó một diện mạo hiện đại và năng động.

curvilinear [Tính từ]
اجرا کردن

cong

Ex:

Khu vườn có những con đường cong uốn lượn duyên dáng qua thảm thực vật tươi tốt.

polygonal [Tính từ]
اجرا کردن

đa giác

Ex: The tabletop featured a polygonal pattern , adding a geometric touch to the furniture .

Mặt bàn có hoa văn đa giác, thêm nét hình học cho đồ nội thất.

annular [Tính từ]
اجرا کردن

hình khuyên

Ex: The tree 's annular growth rings provided insight into its age and environmental history .

Các vòng tăng trưởng hình khuyên của cây đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tuổi và lịch sử môi trường của nó.

ellipsoidal [Tính từ]
اجرا کردن

hình elip

Ex: The elliptical orbit of the comet was represented by an ellipsoidal trajectory on the astronomical chart .

Quỹ đạo hình elip của sao chổi được biểu diễn bằng quỹ đạo hình elip trên biểu đồ thiên văn.

oblong [Tính từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex: The oblong mirror on the wall added depth to the room and made it look more spacious .

Chiếc gương hình bầu dục trên tường đã thêm chiều sâu cho căn phòng và làm cho nó trông rộng rãi hơn.

parabolic [Tính từ]
اجرا کردن

having the shape of a U-shaped curve, often seen in trajectories, mirrors, or arches

Ex: The roller coaster follows a parabolic path for maximum speed at the bottom .
serrated [Tính từ]
اجرا کردن

có răng cưa

Ex: The saw had a serrated edge , making it efficient for cutting through wood .

Cái cưa có một cạnh răng cưa, làm cho nó hiệu quả trong việc cắt gỗ.

rhomboid [Tính từ]
اجرا کردن

hình thoi

Ex: The classroom rug had a rhomboid pattern , adding a geometric touch to the floor .

Tấm thảm trong lớp có hoa văn hình thoi, thêm một nét hình học vào sàn nhà.

octagonal [Tính từ]
اجرا کردن

bát giác

Ex: The medieval tower had an octagonal design , offering panoramic views of the surrounding landscape .

Tòa tháp thời trung cổ có thiết kế bát giác, mang đến tầm nhìn toàn cảnh của cảnh quan xung quanh.

tetrahedral [Tính từ]
اجرا کردن

tứ diện

Ex: The artist 's sculpture featured a series of interlocking tetrahedral shapes , creating a complex and fascinating design .

Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ có một loạt các hình dạng tứ diện liên kết với nhau, tạo ra một thiết kế phức tạp và hấp dẫn.

pentagonal [Tính từ]
اجرا کردن

ngũ giác

Ex: The military badge featured a pentagonal emblem , symbolizing strength and unity .

Phù hiệu quân sự có hình ảnh biểu tượng ngũ giác, tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết.

cone-shaped [Tính từ]
اجرا کردن

hình nón

Ex: The ice cream was served in a cone-shaped wafer , adding a delightful crunch to each bite .

Kem được phục vụ trong một chiếc bánh wafer hình nón, thêm vào một sự giòn tan thú vị cho mỗi lần cắn.

coiled [Tính từ]
اجرا کردن

cuộn tròn

Ex:

Cây dương xỉ có những chiếc lá cuộn tròn, thể hiện một kiểu phát triển độc đáo và phức tạp.

tubular [Tính từ]
اجرا کردن

hình ống

Ex: The modern chair had tubular metal legs , contributing to its sleek and minimalist appearance .

Chiếc ghế hiện đại có chân kim loại hình ống, góp phần tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và tối giản.

toroidal [Tính từ]
اجرا کردن

toroidal

Ex: The toroidal pool design in the resort 's courtyard provided a unique and visually appealing place for relaxation .

Thiết kế hồ bơi hình xuyến trong sân resort đã mang lại một nơi thư giãn độc đáo và hấp dẫn về mặt thị giác.

pyramidal [Tính từ]
اجرا کردن

hình chóp

Ex:

Chồng hộp quà tặng được sắp xếp theo hình dạng kim tự tháp, tạo ra một màn trình diễn hấp dẫn.

bulbous [Tính từ]
اجرا کردن

having the form or structure of a bulb

Ex: Garlic has a bulbous structure composed of multiple cloves .
Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
Kích thước và quy mô Kích thước và Diện tích Trọng lượng và Sự ổn định Hình dạng
Tăng số lượng Giảm số lượng Intensity Speed
Significance Tính độc đáo Value Complexity
Thách thức Quality Success Failure
Hình dáng cơ thể Tuổi tác và Ngoại hình Wellness Intelligence
Đặc điểm con người Phản ứng cảm xúc tích cực Phản ứng cảm xúc tiêu cực Trạng thái cảm xúc tích cực
Trạng thái cảm xúc tiêu cực Hành vi xã hội Hương vị và Mùi Kết cấu
Âm thanh Temperature Ý kiến Suy nghĩ và Quyết định
Khuyến khích và Nản lòng Tôn trọng và chấp thuận Yêu cầu và đề xuất Nỗ lực và Phòng ngừa
Chuyển động Ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ Ra Lệnh và Cấp Quyền Tham gia vào giao tiếp bằng lời nói
Ăn và uống Chuẩn bị thức ăn Science Thay đổi và Hình thành
Education Astronomy Physics Biology
Chemistry Geology Philosophy Psychology
Toán học và Đồ thị Geometry Environment Năng lượng và Công suất
Phong cảnh và Địa lý Engineering Technology Internet
Computer History Religion Văn hóa và Phong tục
Language Arts Music Phim và Nhà hát
Literature Architecture Marketing Finance
Management Medicine Bệnh tật và triệu chứng Law
Crime Punishment Government Politics
War Measurement Cảm xúc Du lịch và Di cư
Weather Pollution Thảm họa Động vật
Đồ Ăn và Thức Uống Phó từ chỉ cách thức