Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Kết cấu
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Kết cấu cần thiết cho kỳ thi Academic IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
easily breaking into small pieces when pressed

dễ vỡ vụn, giòn
Những bức tường của tàn tích cổ xưa dễ vỡ vụn và bị phong hóa, mang theo những vết sẹo của sự xói mòn qua nhiều thế kỷ.
having a texture that easily breaks into small, thin layers or pieces

xốp, dễ vỡ
Bánh gà có một lớp vỏ vàng, xốp bao bọc nhân thơm ngon.
having a soft and pulpy texture, often lacking firmness

nhão, mềm nhũn
Bông cải xanh nấu quá chín có thể trở nên nhũn và mất đi màu sắc tươi sáng.
having a texture that is soft and mushy, often referring to food that has been overripe or crushed

có bã, nhiều thịt quả
Gel nha đam có kết cấu mềm nhũn, được biết đến với đặc tính làm dịu và dưỡng ẩm.
having a soft, flexible, and elastic texture

dai như cao su, đàn hồi
Tiếc là miếng bít tết dai như cao su, khiến nó ít ngon miệng hơn khi ăn.
having a surface or structure that is shaped with parallel grooves, ridges, or folds, often used for added strength or flexibility

có gợn sóng, có nếp gấp
Màn hình bằng bìa cứng tại cửa hàng có các tấm gợn sóng, tạo nền vững chắc cho các sản phẩm.
having small, sticky lumps or irregularities in texture

lổn nhổn, có cục
Anh ấy nhận thấy kết cấu lổn nhổn của sơn trước khi áp dụng nó lên canvas.
not flexible or easily bent

cứng, không linh hoạt
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.
having a soft and sticky consistency

dính, nhớt
Những chiếc bánh brownie sô cô la nóng có kết cấu dính, mang lại một món ăn ngọt ngào và phong phú.
having a smooth and luxurious texture

mượt mà, bóng láng
Tóc của cô ấy trông mượt mà và khỏe mạnh sau khi điều trị.
(of hair) not flexible and stiff like a wire

cứng, xoăn
Mái tóc xám cứng của người phụ nữ lớn tuổi khung mặt cô trong những lọn tóc mỏng manh, thêm vào sự quyến rũ lập dị của cô.
having rough, uneven, and sharp points or edges

lởm chởm, không đều
Hàng rào kim loại cũ có những điểm lởm chởm, đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn kẻ xâm nhập.
easily bent, shaped, or manipulated without breaking or cracking

dẻo, linh hoạt
Dây đủ dẻo để có thể uốn thành các hình dạng phức tạp để chế tạo hoặc xây dựng.
easily broken, cracked, or shattered due to the lack of flexibility and resilience

dễ vỡ, giòn
Chiếc bánh quy có kết cấu dễ vỡ, với một tiếng giòn tan thỏa mãn khi bạn cắn một miếng.
containing or resembling small, rough particles

có hạt, thô ráp
Cát thô ráp khiến việc đi bộ dọc bãi biển trở nên khó khăn.
having a smooth and shiny texture, typically describing hair, fur, or skin that appears healthy and well-maintained

mượt, mềm mại
Bộ lông mượt mà của con chó cho thấy nó đã được chăm sóc rất tốt.
having one or more long, narrow, and usually parallel channels, furrows, or ridges

có rãnh, có khía
Con dao của đầu bếp có lưỡi rãnh để ngăn thức ăn dính vào trong khi cắt.
capable of being hammered or manipulated into different forms without cracking or breaking

dễ rèn, dễ uốn
Nhựa được làm nóng trở nên dễ uốn, cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn trước khi nguội và cứng lại.
having a texture that feels sharp, spiky, or rough to the touch

gai góc, nhọn
Tấm chiếu rơm có cảm giác gai góc, gây khó chịu khi đi chân trần trên đó.
having a rough or uneven surface or texture

thô, nhám
Bộ lông thô của con chó khiến nó rất phù hợp với thời tiết lạnh.
having small depressions, cavities, or hollow marks on the surface

lõm chỗ, có lỗ hổng
Làn da lõm chỗ của anh ấy cho thấy tác động của mụn trứng cá trong quá khứ.
having a slippery, wet, and often unpleasant texture

nhầy nhụa, trơn trượt
Đậu bắp nấu chín có kết cấu nhầy nhụa, một đặc điểm phổ biến khi nó tiết ra chất nhầy trong quá trình nấu.
having a soft and compressible texture

mềm, nén được
Kẹo dẻo mềm giữa các ngón tay của tôi.
thin and sheer in texture, often describing fabrics or materials that allow some light to pass through

mỏng manh, trong suốt
Bàn dã ngoại được phủ một tấm khăn trải bàn mỏng manh, thêm một chút tinh tế cho buổi tụ tập ngoài trời.
delicate, light, and thin in appearance

mỏng manh, tinh tế
Sương sớm bao phủ cảnh quan trong một tấm màn mỏng manh, tạo ra một bầu không khí siêu thực và mộng mơ.
extremely delicate, light, as if it belongs to a heavenly realm

thanh thoát, thuộc thiên đường
Đám mây hình thành quá mỏng manh và bồng bềnh đến nỗi nó trông gần như siêu thực trên bầu trời.
