Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Trạng từ chỉ cách thức
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trạng từ chỉ cách thức cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
in a manner that lacks accuracy or exactness

không chính xác, một cách không chính xác
Trong báo cáo được viết vội vàng, các chi tiết được ghi lại không chính xác, tạo ra sự không nhất quán.
in a way that involves physical brutality or causes great bodily harm

một cách dã man, một cách hung tợn
Những người biểu tình tuyên bố rằng người đàn ông đã bị lực lượng an ninh kéo lê một cách tàn bạo.
in a cheerful, friendly, and good-humored manner

một cách vui vẻ, một cách thân thiện
Mặc dù có những trở ngại, họ đã tiếp cận dự án một cách vui vẻ, duy trì thái độ tích cực.
in a delicate, controlled, or refined manner

một cách tinh tế, một cách thanh lịch
Cô bé nhẹ nhàng trao những bông hoa, cầm chúng với sự cẩn thận tối đa.
in a strong and forceful way that can cause damage

dữ dội, mãnh liệt
Sét nổ dữ dội trên bầu trời.
in a quiet, careful, and deliberate manner intended to avoid detection or observation

lén lút, một cách kín đáo
Tên trộm lén lút mở khóa để vào mà không gây tiếng động.
in a way that involves steady, careful effort and persistent attention to a task or duty

một cách siêng năng, một cách cần cù
Họ đã cần cù tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
in a manner that is characterized by elegance, smoothness, or a pleasing aesthetic

một cách duyên dáng, một cách thanh lịch
Những chiếc lá rơi duyên dáng xuống đất trong làn gió thu.
in a quick and energetic manner

nhanh nhẹn, hăng hái
Vũ công di chuyển nhanh nhẹn trên sân khấu.
in a gradual and even way

đều đặn, dần dần
Dòng sông chảy đều đặn về phía biển, duy trì một tốc độ không đổi.
in a manner that is unpredictable or irregular

một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.
in a way that shows close focus, deep concentration, or eager attention to something

chăm chú, tập trung
Cô ấy chăm chú nghiên cứu bản đồ trước khi thực hiện bước đi của mình.
in a strong, definite, and forceful way

một cách dứt khoát, mạnh mẽ
Người quản lý đã kiên quyết từ chối đề xuất trong cuộc họp.
in a manner that occurs beneath or beyond conscious awareness

một cách vô thức, một cách tiềm thức
Anh ấy vô thức gật đầu đồng ý khi nghe cuộc trò chuyện.
in a manner that lacks vigilance or careful consideration

một cách không cảnh giác, một cách thiếu thận trọng
Du khách đã không thận trọng chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ, không nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư.
in a manner lacking attention, awareness, or careful consideration

một cách không chú ý, vô ý
Trong khi đa nhiệm, anh ấy vô ý gửi email đến người nhận sai.
with hesitation or lack of eagerness

miễn cưỡng, không mấy hăng hái
Tôi miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đúng.
in an unplanned or impulsive manner

tự phát, bốc đồng
Cảm thấy phiêu lưu, họ đã tự phát đặt vé phút chót cho một chuyến đi chơi cuối tuần.
| Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| War | Measurement | Cảm xúc | Du Lịch và Di Cư |
| Weather | Pollution | Thảm họa | Động vật |
| Thức Ăn và Đồ Uống | Trạng từ chỉ cách thức | ||
