Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Trạng Thái Cảm Xúc Tiêu Cực
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trạng thái Cảm xúc Tiêu cực cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
having a nervous or restless energy

bồn chồn, lo lắng
Tiếng ồn lớn đã làm cô ấy giật mình một cách bất ngờ, khiến cô ấy cảm thấy bồn chồn và lo lắng.
unable to stay still and calm

bồn chồn, không yên
Hành động bồn chồn của anh ta trong phòng chờ là dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng về cuộc phỏng vấn sắp tới.
feeling abandoned or hopeless

tuyệt vọng, bị bỏ rơi
Anh ấy trông tuyệt vọng khi lang thang trên những con phố vắng vẻ vào đêm khuya.
feeling or displaying deep exhaustion

mệt mỏi, kiệt sức
Đôi mắt mệt mỏi của cô ấy tiết lộ sự đánh đổi của những đêm không ngủ và công việc đòi hỏi cao.
experiencing extreme exhaustion

kiệt sức, mệt mỏi
Áp lực từ việc học thi và làm việc bán thời gian khiến anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi.
depleted of physical or emotional energy

kiệt sức, cạn kiệt năng lượng
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến đội cảm thấy kiệt sức và mệt mỏi.
feeling dissatisfied, often due to a sense of unfair treatment or disappointment

bất mãn, thất vọng
Sau khi nhận được dịch vụ khách hàng lạnh nhạt và không hữu ích, khách hàng bất mãn đã quyết định chuyển sang nhà cung cấp khác.
feeling intense frustration, especially due to an unsolvable problem

bực bội, phát cáu
Anh ấy cảm thấy bực bội vì giao thông không bao giờ kết thúc trong chuyến đi làm hàng ngày.
irritated or angered by a particular situation or person

bực mình, khó chịu
Biểu hiện bực bội của anh ấy đã tiết lộ sự thất vọng khi không được mời đến bữa tiệc.
deeply troubled or baffled, often as a result of an unexpected or unfavorable event

bối rối, chán nản
Nhóm đã bàng hoàng trước tin tức đột ngột về việc dự án của họ bị hủy bỏ.
idle, indolent, or showing little effort, often in a dreamy or unmotivated way

uể oải, lười biếng
Cách tiếp cận lười biếng của cô ấy đối với việc nhà đã để căn phòng bừa bộn.
inclined to laziness

lười biếng, biếng nhác
Mặc dù kỳ thi đang đến gần, cô ấy không thể vượt qua xu hướng lười biếng của mình để học.
feeling hopeless, discouraged, or in low spirits, often due to a sense of failure or loss

chán nản, nản lòng
Ánh mắt chán nản trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự tổn thương tình cảm sau cuộc chia tay gần đây.
having lost all one's courage, hope, or enthusiasm

chán nản, nản lòng
Vận động viên chán nản đã vật lộn để lấy lại sự tự tin sau một loạt các màn trình diễn đáng thất vọng.
