ngột ngạt
Mặc dù thời tiết ngột ngạt, họ vẫn tiếp tục làm việc trên cánh đồng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhiệt độ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngột ngạt
Mặc dù thời tiết ngột ngạt, họ vẫn tiếp tục làm việc trên cánh đồng.
xèo xèo
Đầu bếp khéo léo lật chiếc bánh kếp xèo xèo, tạo nên một bản giao hưởng của những mép bánh giòn tan.
nóng bức
Cư dân tìm nơi trú ẩn trong nhà trong đợt nắng nóng khắc nghiệt mùa hè.
khô hạn
Nông dân lo lắng về những cơn gió khô cằn, đe dọa làm héo cây trồng của họ trong đỉnh điểm của cái nóng mùa hè.
bốc cháy
Cô ấy có thể cảm nhận được hơi nóng rực lửa của đống lửa trại trên khuôn mặt mình, buộc cô ấy phải lùi lại một bước.
ấm
Nước tắm trở nên ấm nhẹ sau khi ngâm một lúc.
nhiệt
Sự giãn nở nhiệt của cây cầu kim loại khiến nó hơi dài ra vào những ngày hè nóng nực.
ngột ngạt
Thời tiết oi bức khiến việc tận hưởng các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn mà không cảm thấy dính và khó chịu.
lạnh
Mặc dù có nắng, một cơn gió lạnh đã làm cho buổi dã ngoại ngoài trời trở nên sảng khoái.
Bắc Cực
Điều kiện Bắc Cực khiến việc ra ngoài hơn vài phút mà không có nguy cơ bị tê cóng trở nên khó khăn.
băng giá
Căn phòng được giữ ở nhiệt độ băng giá, khiến mọi người phải túm tụm lại để sưởi ấm.
lạnh giá
Vùng nước algid của Bắc Băng Dương là nhà của các loài động vật vùng cực kiên cường thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt.