chói tai
Tiếng còi phát ra âm thanh chói tai, báo hiệu trận đấu bắt đầu.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Âm thanh cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chói tai
Tiếng còi phát ra âm thanh chói tai, báo hiệu trận đấu bắt đầu.
bị bóp nghẹt
Nhạc sĩ chơi một giai điệu bị bóp nghẹt trên piano, tạo ra một bầu không khí trầm lắng.
không hòa âm
Những âm thanh chói tai của hệ thống báo động đã làm mọi người trong tòa nhà giật mình.
chói tai
Tiếng ken két nhịp nhàng của những sợi xích vào cột kim loại tạo nên một bản nhạc nền khó chịu và đơn điệu.
vang dội
Cổng kim loại đóng sập lại với tiếng vang vọng, vang vọng trong ngõ hẻm trống rỗng.
chói tai
Âm thanh chói tai của đồng hồ báo thức đã đánh thức cô ấy dậy từ một giấc ngủ sâu.
ken két
Cánh cửa của ngôi nhà ma ám phát ra một loạt tiếng kêu rùng rợn và chói tai.
rền rĩ
Trong nhà bếp, mùi thơm của cà phê mới xay đầy không khí cùng với tiếng rền của máy xay.
khàn
Máy hát đĩa cũ phát ra âm thanh khàn khàn và lách tách khi phát đĩa than đã mòn.
chói tai
Vang vọng khắp các con phố thành phố, âm nhạc chói tai từ địa điểm buổi hòa nhạc vang đến cả những góc xa xôi.
đập thình thịch
Từ trên lầu, tiếng động ầm ầm không thể nhầm lẫn cho thấy sự di chuyển của đồ nặng.
thuộc họng
Tiếng ho từ cổ họng của người bệnh có thể nghe thấy khắp phòng.
nổ
Lon soda nổ với tiếng xèo xèo thỏa mãn khi cô ấy kéo cái nắp.
leng keng
Khi anh ấy đi bộ, âm thanh nhịp nhàng của những đồng xu leng keng phát ra từ túi của anh ấy.
két
Microphone kêu lên với tiếng hồi âm trong buổi biểu diễn.
ồn ào
Màn trình diễn của ban nhạc thật ồn ào, với tiếng guitar chói tai và giọng hét.