pattern

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Arts

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghệ thuật cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for Academic IELTS (8)
royalty
[Danh từ]

a payment made to the author or creator of a work for each copy of the work that is sold

tiền bản quyền

tiền bản quyền

Ex: The playwright negotiated a generous royalty agreement for the performance rights to their play , ensuring they would benefit financially from its continued popularity .Nhà soạn kịch đã đàm phán một thỏa thuận **tiền bản quyền** hào phóng cho quyền biểu diễn vở kịch của mình, đảm bảo rằng họ sẽ được hưởng lợi tài chính từ sự nổi tiếng liên tục của nó.
altarpiece
[Danh từ]

a work of art that is placed above or behind an altar

bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ

bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ

Ex: The restoration of the damaged altarpiece was a labor of love for art conservators , who painstakingly repaired and preserved its delicate features for future generations to admire .Việc phục hồi **bức tranh bàn thờ** bị hư hại là một công việc đầy tình yêu thương của các nhà bảo tồn nghệ thuật, những người đã tỉ mỉ sửa chữa và bảo quản các chi tiết tinh tế của nó để các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng.
bust
[Danh từ]

a sculpture representing someone's head, shoulders, and chest

tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân

tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân

Ex: The museum curator carefully examined the ancient bust, noting the intricate details and craftsmanship that made it a masterpiece of classical sculpture .Người phụ trách bảo tàng đã cẩn thận kiểm tra **tượng bán thân** cổ, ghi nhận những chi tiết phức tạp và tay nghề đã làm cho nó trở thành một kiệt tác của điêu khắc cổ điển.
etching
[Danh từ]

the art or process of cutting or carving designs or writings on a metal surface using an acid or a laser beam

khắc axit, khắc laser

khắc axit, khắc laser

Ex: Etching was popular among 17th-century European artists.Lớp học nghệ thuật đã học những điều cơ bản về **khắc**, từ việc chuẩn bị tấm kim loại đến việc áp dụng axit và tạo ra các thiết kế độc đáo của riêng họ.
impasto
[Danh từ]

a painting technique in which paint is applied so thickly to the canvas or panel that the brush strokes are visible

kỹ thuật impasto, phương pháp impasto

kỹ thuật impasto, phương pháp impasto

Ex: The workshop on impasto techniques attracted aspiring artists eager to learn how to use texture and color to convey emotion and mood in their paintings.Hội thảo về kỹ thuật **impasto** đã thu hút các nghệ sĩ trẻ mong muốn học cách sử dụng kết cấu và màu sắc để truyền tải cảm xúc và tâm trạng trong các bức tranh của họ.
pointillism
[Danh từ]

an art technique using tiny dots of color to create an image

pointillism, kỹ thuật pointillism

pointillism, kỹ thuật pointillism

Ex: Critics admired the detail and vibrancy in the pointillism.Phong cách **pointillism** rất phù hợp để nắm bắt trò chơi của ánh sáng và bóng tối, với các chấm màu pha trộn quang học để tạo ra cảm giác về chiều sâu và chuyển động trong tác phẩm nghệ thuật.
photomontage
[Danh từ]

a picture that is made up of different images put together

ảnh ghép, ghép ảnh

ảnh ghép, ghép ảnh

printmaking
[Danh từ]

the activity of reproducing designs or pictures by pressing a raised surface covered in ink against paper

in ấn, khắc in

in ấn, khắc in

ceramics
[Danh từ]

the process or art of making objects out of clay that are heated to become resistant

gốm sứ

gốm sứ

Ex: Ceramics involve firing clay in a kiln at high temperatures to achieve strength and durability .**Gốm sứ** liên quan đến việc nung đất sét trong lò ở nhiệt độ cao để đạt được độ bền và độ bền.
textile
[Danh từ]

any type of knitted, felted or woven cloth

dệt may, vải

dệt may, vải

Ex: The company specializes in eco-friendly textiles.Công ty chuyên về **dệt may** thân thiện với môi trường.
fresco
[Danh từ]

a technique of mural painting that is done by putting watercolor on wet plaster on a wall or ceiling

bích họa, tranh tường

bích họa, tranh tường

Ex: Visitors marveled at the frescoes adorning the walls of the ancient villa , marveling at the skill and artistry of the painters who had created them centuries ago .Du khách kinh ngạc trước những bức **bích họa** trang trí trên tường của biệt thự cổ, ngạc nhiên trước kỹ năng và nghệ thuật của các họa sĩ đã tạo ra chúng từ nhiều thế kỷ trước.
mural
[Danh từ]

a large painting done on a wall

bức tranh tường, tranh tường

bức tranh tường, tranh tường

Ex: The ancient cave paintings discovered in France are some of the earliest known examples of murals depicting daily life and hunting scenes .Những bức tranh hang động cổ đại được phát hiện ở Pháp là một trong những ví dụ sớm nhất được biết đến về **bức tranh tường** mô tả cuộc sống hàng ngày và cảnh săn bắn.
calligraphy
[Danh từ]

the art of producing beautiful handwriting using special writing instruments such as a dip or brush pen

thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp

thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp

Ex: Modern calligraphers often blend traditional techniques with contemporary designs to create stunning artworks.Các nhà **thư pháp** hiện đại thường kết hợp kỹ thuật truyền thống với thiết kế đương đại để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
lithography
[Danh từ]

a type of printing process that uses a flat stone or metal plate with a design etched into it to transfer ink to paper

thạch bản, quy trình in thạch bản

thạch bản, quy trình in thạch bản

mannerism
[Danh từ]

a European style of art in the late 16th century characterized by hyper-idealization and distorted human forms

chủ nghĩa kiểu cách, phong cách kiểu cách

chủ nghĩa kiểu cách, phong cách kiểu cách

Ex: Mannerism's exaggerated style and theatrical flair appealed to the tastes of the aristocracy and elite patrons of the late Renaissance period.Phong cách phóng đại và sự phô trương sân khấu của **chủ nghĩa kiểu cách** đã thu hút thị hiếu của giới quý tộc và các nhà bảo trợ ưu tú trong thời kỳ Phục hưng muộn.
Baroque
[Danh từ]

an ornate and grand style of art, music, and architecture present in the 17th and early 18th centuries in Europe

baroque, phong cách baroque

baroque, phong cách baroque

Ex: The Baroque period was a time of great artistic innovation and cultural achievement, leaving a lasting legacy of grandeur and opulence in European art, music, and architecture.Thời kỳ **Baroque** là một thời kỳ của sự đổi mới nghệ thuật và thành tựu văn hóa lớn, để lại một di sản lâu dài về sự hùng vĩ và xa hoa trong nghệ thuật, âm nhạc và kiến trúc châu Âu.
neoclassicism
[Danh từ]

a style of art, literature, music, or architecture that imitates the style practiced in ancient Greece and Rome

chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển

chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển

Ex: Neoclassicism experienced a revival in the 19th century, with artists and architects across Europe and the Americas embracing classical ideals in their work.**Chủ nghĩa tân cổ điển** đã trải qua một sự hồi sinh vào thế kỷ 19, với các nghệ sĩ và kiến trúc sư trên khắp châu Âu và châu Mỹ chấp nhận các lý tưởng cổ điển trong tác phẩm của họ.
still life
[Danh từ]

a painting or drawing, representing objects that do not move, such as flowers, glassware, etc.

tĩnh vật, tranh tĩnh vật

tĩnh vật, tranh tĩnh vật

Ex: The photographer arranged seashells and driftwood for a still life photo shoot , creating a tranquil and naturalistic composition .Nhiếp ảnh gia sắp xếp vỏ sò và gỗ trôi dạt cho một buổi chụp ảnh **tĩnh vật**, tạo ra một bố cục yên bình và tự nhiên.
Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek