Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Chất lượng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chất lượng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
having exceptional beauty or excellence

cao quý, tuyệt vời
Nghệ thuật cao siêu của bức tượng đã biến nó thành một kiệt tác nghệ thuật.
not exceeded by anything or anyone else

vô song, không ai sánh bằng
Sự tinh thông của nghệ sĩ với phương tiện đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật vô song làm say mê người xem trên toàn thế giới.
evoking a feeling of great respect, admiration, and sometimes fear

gây kinh ngạc, truyền cảm hứng ngưỡng mộ
Các nhà thám hiểm kinh ngạc trước những kỳ quan thiên nhiên đầy cảm hứng mà họ khám phá.
extremely impressive or stunning

chói lọi, ấn tượng
Những tiến bộ công nghệ trong chiếc điện thoại thông minh mới thật chói lọi, với các tính năng và chức năng tiên tiến.
extremely good

tuyệt vời, xuất sắc
Tư thế tuyệt vời và bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.
bottomless in extent

vô tận, không đáy
Nỗi đau của cô ấy sâu thẳm, nuốt chửng mọi dấu vết của niềm vui.
falling below the expected or desired level of quality, performance, or standard

dưới mức trung bình, kém chất lượng
Điểm số của cô ấy trong lớp dưới mức trung bình so với tiêu chuẩn cao thông thường của cô ấy.
extremely bad or unacceptable in quality or nature

tàn nhẫn, kinh khủng
Bản nháp đầu tiên của bài luận của anh ấy tồi tệ, đầy lỗi ngữ pháp.
dull and without innovation or change

nhạt nhẽo, không nổi bật
Phản ứng nhạt nhẽo đối với việc ra mắt sản phẩm mới đã gây thất vọng cho công ty.
substandard or below average

tầm thường, trung bình
Hiệu suất của điện thoại thông minh là tầm thường, liên tục bị giật và sập.
having poor quality or being unpleasant in some way

chất lượng kém, tồi tệ
Chiếc xe cũ có một động cơ tồi tệ thường xuyên bị hỏng, gây ra sự thất vọng cho chủ sở hữu.
extremely poor in quality, performance, or condition

tồi tệ, kém chất lượng
Chất lượng tệ hại của sản phẩm không xứng đáng với giá cao của nó.
extremely bad in quality, state, or workmanship

tồi tệ, thảm hại
Nhà hàng phục vụ một bữa ăn tồi tệ mà không ai có thể ăn được.
standing out due to its importance or relevance

nổi bật, quan trọng
Hướng dẫn viên đã chỉ ra những điểm mốc nổi bật trong chuyến tham quan thành phố, đảm bảo du khách không bỏ lỡ những điểm tham quan chính.
beyond comparison or unmatched in excellence

không thể so sánh, vô song
Vẻ đẹp không gì sánh bằng của dãy núi, với những đỉnh cao hùng vĩ và tầm nhìn ngoạn mục, đã thu hút những nhà thám hiểm từ khắp nơi trên thế giới.
not damaged or weakened, remaining in a perfect or complete state without any loss of function or quality

nguyên vẹn, không bị suy giảm
Thị lực của anh ấy không bị suy giảm, cho phép anh ấy nhìn rõ ràng mà không cần đeo kính.
meeting a certain standard or expectation
of poor quality or craftmanship

chất lượng kém, làm cẩu thả
Mặc dù giá hấp dẫn, chiếc điện thoại thông minh tỏ ra kém chất lượng, với màn hình dễ vỡ và các vấn đề kỹ thuật thường xuyên.
