cao quý
Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chất lượng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cao quý
Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.
vô song
Sự cống hiến của vận động viên cho việc tập luyện đã dẫn đến thành tích vô song, thiết lập những kỷ lục không bị phá vỡ trong nhiều năm.
gây kinh ngạc
Họ ngạc nhiên trước kiến trúc đáng kinh ngạc của nhà thờ cổ.
chói lọi
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng lộng lẫy, sử dụng màu sắc táo bạo và hoa văn phức tạp để thu hút người xem.
tuyệt vời
Thể hình tuyệt vời của anh ấy là kết quả của nhiều năm cống hiến cho thể dục và tập luyện.
vô tận
Anh ấy nhìn chằm chằm vào vực thẳm của bóng tối trong hang động.
dưới mức trung bình
Hiệu suất của đội trong trận đấu cuối cùng là dưới mức trung bình, dẫn đến thua cuộc.
tàn nhẫn
Gu thời trang của anh ta đơn giản là kinh khủng, với những màu sắc xung đột và hoa văn không phù hợp.
nhạt nhẽo
Mặc dù công ty hứa hẹn về một sản phẩm cách mạng, nhưng buổi ra mắt lại nhạt nhẽo, không mang lại điều gì mới cho thị trường.
substandard or below average
chất lượng kém
Mặc dù kỳ vọng cao, nhà hàng phục vụ đồ ăn tệ khiến thực khách thất vọng.
extremely poor in quality, performance, or condition
extremely bad in quality, state, or workmanship
nổi bật
Trong phân tích lịch sử, tác giả đã khám phá các sự kiện nổi bật đã định hình quá trình phát triển của quốc gia.
không thể so sánh
Cô ấy sở hữu kỹ năng không ai sánh bằng trong đàm phán, luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo vượt quá mong đợi.
nguyên vẹn
Tai nạn để lại cô ấy không bị tổn thương về thể chất và không bị suy giảm khả năng thực hiện công việc của mình.
meeting a certain standard or expectation
chất lượng kém
Công ty đã phải đối mặt với chỉ trích vì dịch vụ khách hàng tồi tệ, với nhiều khiếu nại về việc không phản hồi và nhân viên không hữu ích.
tràn đầy năng lượng
Hành động năng động của chú chó con cho thấy sự phấn khích và tính cách vui tươi của nó.