tai họa
Một loạt các cơn bão đã mang lại thảm họa cho các cộng đồng ven biển, gây ra lũ lụt và tàn phá trên diện rộng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thảm họa cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tai họa
Một loạt các cơn bão đã mang lại thảm họa cho các cộng đồng ven biển, gây ra lũ lụt và tàn phá trên diện rộng.
thảm họa
Các nhà khoa học chỉ ra tác động của tiểu hành tinh hoặc sao chổi như là lý thuyết hàng đầu về thảm họa đã xóa sổ loài khủng long.
tàn phá
Sự tàn phá của cơn bão dọc theo bờ biển đã dẫn đến lũ lụt lan rộng và mất mát tài sản.
đám cháy lớn
Lính cứu hỏa từ nhiều thị trấn đã chung sức để chống lại đám cháy lớn đe dọa nuốt chửng toàn bộ khu phố.
tai họa
Động đất đã là một tai họa lịch sử đối với các cộng đồng nằm dọc theo ranh giới mảng kiến tạo.
dư chấn
Các đội ứng phó khẩn cấp vẫn ở trong tình trạng cảnh giác cao, sẵn sàng ứng phó với các dư chấn tiềm ẩn và hậu quả của chúng.
động đất
Các nhà địa chấn học đã ghi nhận một loạt trận động đất ở điểm nóng địa chấn, cho thấy hoạt động kiến tạo đang diễn ra.
the overflow of normally dry land by rising water
the action of rescuing a ship, its crew, or its cargo from a shipwreck, fire, or similar disaster
tâm chấn
Các đội cứu hộ tập trung nỗ lực của họ vào tâm chấn, nơi tác động của thảm họa thiên nhiên là nghiêm trọng nhất.
vòi rồng nước
Các thủy thủ gặp phải một vòi rồng nước ngoài khơi, khiến họ phải thay đổi hướng đi để tránh xoáy nước xoáy.