đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ngoại hình cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
dễ thương
Các nhân vật hoạt hình trong phim rất dễ thương.
lộng lẫy
Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.
tuyệt đẹp
Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.
đẹp trai
Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.
xinh đẹp
Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.
xấu xí
Anh ấy đã vẽ một bức tranh xấu xí không giống bất cứ thứ gì có thể nhận ra.
không hấp dẫn
Sự kết hợp màu sắc không hấp dẫn của căn phòng khiến nó trở nên ảm đạm.
không vui
Thái độ khó chịu của anh ấy đã làm nản lòng những người khác tham gia vào cuộc trò chuyện.