rộng rãi
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô rộng rãi để đựng tất cả đồ leo núi của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Không gian và Khu vực cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rộng rãi
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô rộng rãi để đựng tất cả đồ leo núi của mình.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
chật chội
Anh ấy phải ngồi trong một chiếc ghế chật chội trong suốt chuyến bay.
đóng kín
Ngôi nhà có một sân sau được bao quanh, khiến nó an toàn cho con chó đi lại tự do.
nhỏ gọn
Cô ấy mang một chiếc gương nhỏ gọn trong túi xách để chỉnh sửa nhanh.
bị thu hẹp
Lo lắng khiến cô có cảm giác thắt chặt trong lồng ngực.
chật cứng
Toa tàu điện ngầm chật cứng người đi làm trong giờ cao điểm buổi sáng.
mở
Triển lãm mở của bảo tàng cho phép khách tham quan tương tác trực tiếp với các hiện vật.
hẹp
Con đường hẹp uốn lượn qua khu rừng rậm rạp, chỉ đủ rộng cho một người đi qua.