nặng
Ba lô của anh ấy cảm thấy nặng nề sau khi đóng gói tất cả đồ dùng cắm trại.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trọng lượng và Sự ổn định cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nặng
Ba lô của anh ấy cảm thấy nặng nề sau khi đóng gói tất cả đồ dùng cắm trại.
vững chắc
Bức tranh vẫn ổn định trên tường.
ổn định
Tình hình chính trị trong khu vực căng thẳng nhưng tương đối ổn định.
cứng
Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế cứng, giúp anh ấy duy trì tư thế tốt.
rắn
Đầu bếp đã sử dụng những khối rắn sô cô la để tạo ra những món tráng miệng sang trọng cho thực đơn của nhà hàng.
nhẹ
Đồ cắm trại bao gồm những chiếc lều nhẹ để dễ dàng thiết lập và vận chuyển.
nhẹ
Chiếc lông vũ quá nhẹ đến nỗi nó bay lơ lửng trong không khí một cách dễ dàng.
không trọng lượng
Trong lúc máy bay lao xuống, hành khách cảm thấy tạm thời không trọng lượng trước khi trọng lực tái hiện.
mỏng manh
Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đã bị căng thẳng bởi những căng thẳng gần đây.
không ổn định
Sau chấn thương, dáng đi của anh ấy chậm và không vững.
nặng
Cô ấy mang một nặng tải sách trong ba lô của mình.