nặng
Cô ấy rên rỉ khi nhấc chiếc hộp sách nặng nề.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trọng lượng và Sự ổn định cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nặng
Cô ấy rên rỉ khi nhấc chiếc hộp sách nặng nề.
firmly fixed or securely positioned
ổn định
Tình trạng của cô ấy ổn định, và các bác sĩ mong đợi cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn.
cứng
Mặt đất cảm thấy chắc chắn dưới chân cô khi cô đi dọc theo con đường mòn.
nhẹ
Cái hộp nhẹ, nên cô ấy dễ dàng nhấc nó lên bằng một tay.
không trọng lượng
Cảm giác bay không trọng lượng trong các thao tác parabol mô phỏng cảm giác du hành vũ trụ.
mỏng manh
Cô ấy cảm thấy mong manh về mặt cảm xúc sau khi mất đi thú cưng.
không ổn định
Tay cô ấy không vững khi cô ấy rót trà nóng.
nặng
Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.