Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Vật liệu
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Vật liệu cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
made or consisting of plastic, a substance produced in a chemical process

nhựa, bằng nhựa
Bao bì nhựa thường bị chỉ trích vì góp phần gây ô nhiễm môi trường.
a hard material that is often clear and is used for making windows, bottles, etc.

thủy tinh, kính
Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng kính cường lực để bảo vệ màn hình của chúng.
a non-metallic, inorganic material that is typically made from clay, minerals, and other raw materials

gốm, đồ gốm
Gốm là lý tưởng để làm ra các sản phẩm bền, lâu dài.
originating from or created by nature, not made or caused by humans

tự nhiên, thiên nhiên
Anh ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên như cotton và lanh cho quần áo của mình.
a hard material, usually made of minerals, and often used for building things

đá
Mỏ đá sản xuất các loại đá khác nhau cho các dự án xây dựng.
strong material made from animal skin and used for making clothes, bags, shoes, etc.

da
Sau nhiều năm sử dụng, đôi giày da đã phát triển một lớp patina phong phú làm tăng thêm nét đặc trưng và sức hấp dẫn.
the thin sheets on which one can write, draw, or print things, also used as wrapping material

giấy, tờ
Máy in hết giấy, vì vậy anh ấy phải nạp lại để tiếp tục in.
a usually solid and hard substance that heat and electricity can move through, such as gold, iron, etc.

kim loại
Thủy ngân là một kim loại độc đáo ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng, thường được sử dụng trong nhiệt kế và áp kế.
made of a hard material that forms the branches and trunks of trees

bằng gỗ, gỗ
Cô ấy trân trọng chiếc hộp đựng trang sức bằng gỗ mà ông nội đã làm, cất giữ những tài sản quý giá nhất của mình bên trong.
made of or related to wool

làm từ len, bằng len
Sau một ngày dài ở bên ngoài, cô ấy thích cuộn tròn trên ghế sofa với một tấm chăn len phủ lên chân.
soft and white material that comes from a plant called cotton and is used to make clothing

bông, sợi bông
Cô ấy đã kiểm tra bông thô trước khi nó được chế biến thành sợi.
a tough synthetic fiber that is light and elastic, used in textile industry

nilon, sợi tổng hợp
Loại vải nylon co giãn này lý tưởng cho trang phục thể thao như quần legging.
a shiny grayish-white metal of high value that heat and electricity can move through it and is used in jewelry making, electronics, etc.

bạc, kim loại bạc
Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.
