trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tuổi tác cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
trung niên
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.
trưởng thành
Các tình nguyện viên trưởng thành dành thời gian của họ để giúp đỡ những người có nhu cầu trong cộng đồng.
thiếu niên
Cô ấy huấn luyện đội bóng đá trẻ, giúp các vận động viên trẻ phát triển kỹ năng và tinh thần đồng đội.
già
Mặc dù ngoại hình già nua, bà vẫn năng động và độc lập trong cuộc sống hàng ngày.
thiếu niên
Tài xế tuổi teen thường phải đối mặt với phí bảo hiểm cao hơn do thiếu kinh nghiệm lái xe.
trẻ trung
Năng lượng trẻ trung và nhiệt huyết của anh ấy rất dễ lây lan, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
trưởng thành
Khuôn mặt chín chắn của diễn viên mang những nét của kinh nghiệm và trí tuệ, thêm chiều sâu cho các màn trình diễn của anh ấy trên màn ảnh.
lớn tuổi
Người đàn ông lớn tuổi dựa vào cây gậy để hỗ trợ di chuyển.
cao tuổi