thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sự giàu có và Thành công cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
chiến thắng
Bàn thắng chiến thắng được ghi trong những phút cuối cùng của trận đấu, đảm bảo vị trí của đội trong vòng play-off.
thành thạo
Là một nhà văn tài năng, ông đã xuất bản nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.
giàu có
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có với các khoản đầu tư vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
giàu có
Doanh nhân giàu có sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng.
thịnh vượng
Thành phố trở nên thịnh vượng hơn qua các năm.
chiến thắng
Mặc dù phải đối mặt với nhiều trở ngại, cuối cùng cô ấy đã chiến thắng.
đạt thành tích cao
Công ty thành tích cao đã nhận được sự công nhận cho các sản phẩm sáng tạo và tăng trưởng nhanh chóng của mình.
khá giả
Cô ấy đến từ một gia đình khá giả và không bao giờ phải lo lắng về khó khăn tài chính khi lớn lên.
khá giả
Anh ấy xuất thân từ một gia đình khá giả, học trường tư và đi du lịch nhiều từ nhỏ.
đoạt giải
Họ ở tại một khách sạn đoạt giải trong kỳ nghỉ của họ.
chiến thắng
Đội đã chiến thắng trong giải vô địch sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt.
chinh phục
Công ty công nghệ đã chinh phục thị trường với sản phẩm mới đầy sáng tạo.
hoàn thành
Tổ chức đã hoàn thành việc thiết lập một chương trình tái chế để thúc đẩy tính bền vững và giảm chất thải.
hoàn thành
Giáo viên cảm thấy một cảm giác hoàn thành khi học sinh của cô đạt được các mục tiêu học tập đề ra cho học kỳ.
đánh bại
Nhà vô địch cờ vua đã di chuyển một cách chiến lược để đánh bại đối thủ và giành chiến thắng.
đạt được
Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.
thành công
đạt được
Họ vẫn chưa đạt được quyết định.
nâng cao
Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã nâng anh ấy lên vị trí lãnh đạo trong tổ chức.
thăng chức
Công ty thăng chức cho nhân viên dựa trên kỹ năng và đóng góp của họ.
cải thiện
Thêm chi tiết vào bài luận của bạn sẽ cải thiện sự rõ ràng và chiều sâu của nó.
tiến bộ
Khi nhóm tiếp tục cộng tác, nguyên mẫu tiến triển thành một sản phẩm hoàn toàn chức năng.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
không hiệu quả
Cuộc họp không hiệu quả đã lãng phí thời gian của mọi người và không tạo ra ý tưởng mới nào.
tài năng
Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.
nổi tiếng
Những bài thơ của nhà thơ nổi tiếng được nghiên cứu trong các lớp học văn học trên khắp thế giới.