hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành vi Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
linh hoạt
Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
có sức hút
Bất chấp những thách thức, nhà lãnh đạo có sức hút vẫn duy trì được sự tin tưởng và lòng trung thành của những người theo dõi.
im lặng
Tính cách trầm lặng của anh ấy che giấu tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
không thân thiện
Tài xế không thân thiện và từ chối giúp đỡ với hành lý.
chống đối xã hội
Sau khi chuyển nhà, anh ấy trở nên chống đối xã hội trong vài tháng trong khi anh ấy thích nghi với thành phố mới.
thờ ơ
Anh ấy có vẻ thờ ơ với những lời phàn nàn của đồng nghiệp, không tỏ chút thông cảm.
thô lỗ
Anh ấy khá thô lỗ, luôn la hét vào mặt mọi người không vì lý do gì.
lịch sự
Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.
lịch sự
Cô ấy đã đưa ra một cái gật đầu lịch sự và nụ cười khi đi ngang qua.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.